Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa trẻ em, sữa tăng trưởng
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha sẵn để uống
61
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb7,8 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 7,8 g 3%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6 g —
- Natri 24 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 72,6 µg 8%
- Vitamin C 10,4 mg 12%
- Vitamin D 1,6 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 0,77 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 38,9 µg 10%
- Vitamin B12 0,48 µg 20%
Khoáng chất
- Canxi 75,8 mg 6%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 8,1 mg 2%
- Phốt pho 53 mg 4%
- Kali 99,8 mg 2%
- Kẽm 0,77 mg 7%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 1,3 g | 7,8 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,6 g | 3,9 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 91 | 1,9 g | 12 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 2,6 g | 16 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 152 | 3,2 g | 19 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa trẻ em, sữa tăng trưởng
100 g Sữa trẻ em, sữa tăng trưởng có bao nhiêu calo?
100 g Sữa trẻ em, sữa tăng trưởng có 61 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Sữa trẻ em, sữa tăng trưởng có bao nhiêu calo?
50 g Sữa trẻ em, sữa tăng trưởng có 30 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Sữa trẻ em, sữa tăng trưởng có bao nhiêu calo?
150 g Sữa trẻ em, sữa tăng trưởng có 91 kcal, gồm 1,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Sữa trẻ em, sữa tăng trưởng có bao nhiêu calo?
200 g Sữa trẻ em, sữa tăng trưởng có 122 kcal, gồm 2,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Sữa trẻ em, sữa tăng trưởng có bao nhiêu calo?
250 g Sữa trẻ em, sữa tăng trưởng có 152 kcal, gồm 3,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ