Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 484 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 23 g 30%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 36 g —
  • Natri 184 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 8,6 µg 43%
  • Vitamin E 9,2 mg 61%
  • Thiamin (B1) 0,54 mg 45%
  • Riboflavin (B2) 0,94 mg 72%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Vitamin B6 1 mg 60%
  • Folate (B9) 83,4 µg 21%
  • Vitamin B12 1,4 µg 59%

Khoáng chất

  • Canxi 503 mg 39%
  • Sắt 7 mg 39%
  • Magiê 51,2 mg 12%
  • Phốt pho 323 mg 26%
  • Kẽm 4,8 mg 43%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g48412 g56 g23 g
50 g50 g2425,8 g28 g12 g
150 g150 g72617 g85 g35 g
200 g200 g96823 g113 g46 g
250 g250 g121029 g141 g58 g

Câu hỏi về Sữa trẻ em, sữa công thức tiếp theo

100 g Sữa trẻ em, sữa công thức tiếp theo có bao nhiêu calo?

100 g Sữa trẻ em, sữa công thức tiếp theo có 484 kcal, gồm 12 g đạm, 56 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Sữa trẻ em, sữa công thức tiếp theo có bao nhiêu calo?

50 g Sữa trẻ em, sữa công thức tiếp theo có 242 kcal, gồm 5,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Sữa trẻ em, sữa công thức tiếp theo có bao nhiêu calo?

150 g Sữa trẻ em, sữa công thức tiếp theo có 726 kcal, gồm 17 g đạm, 85 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Sữa trẻ em, sữa công thức tiếp theo có bao nhiêu calo?

200 g Sữa trẻ em, sữa công thức tiếp theo có 968 kcal, gồm 23 g đạm, 113 g carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g Sữa trẻ em, sữa công thức tiếp theo có bao nhiêu calo?

250 g Sữa trẻ em, sữa công thức tiếp theo có 1210 kcal, gồm 29 g đạm, 141 g carbohydrate và 58 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 3002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ