Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn cho trẻ em, rau củ và thực phẩm giàu tinh bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ 6-8 tháng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 6,9 g 3%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 2,8 g —
- Natri 97,1 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 130 µg 14%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,98 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 11,1 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 27,1 mg 2%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 11,7 mg 3%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,84 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 1,2 g | 6,9 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,6 g | 3,5 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 64 | 1,8 g | 10 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 2,4 g | 14 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 107 | 3 g | 17 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn cho bé rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bộttừ 6-8 tháng70 kcal / 100 g
- Thức ăn cho trẻ em rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bộttừ 6-8 tháng59 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củtrong hũ, từ 8 tháng58 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Súp trẻ emvới rau củ và khoai tây38 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Bữa ăn cho trẻ nhỏ8 tháng74 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn cho trẻ em, rau củ và thực phẩm giàu tinh bột
100 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có 43 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có 21 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có 64 kcal, gồm 1,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có 86 kcal, gồm 2,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có 107 kcal, gồm 3 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20248 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ