Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 81 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 62 µg 7%
  • Vitamin K 4,4 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,73 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 17,9 µg 4%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 52 mg 4%
  • Kali 165 mg 4%
  • Kẽm 0,18 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g722,9 g8,5 g2,3 g
50 g50 g361,4 g4,3 g1,2 g
150 g150 g1074,3 g13 g3,5 g
200 g200 g1435,8 g17 g4,6 g
250 g250 g1797,2 g21 g5,8 g

Câu hỏi về Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột

100 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 72 kcal, gồm 2,9 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 36 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 107 kcal, gồm 4,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 143 kcal, gồm 5,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn cho bé, rau củ với sữa/kem và thực phẩm chứa tinh bột có 179 kcal, gồm 7,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20251 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ