Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 9 g 3%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 96 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 53,6 µg 6%
  • Vitamin K 2,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 18,3 µg 5%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 14,3 mg 1%
  • Sắt 0,28 mg 2%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 35 mg 3%
  • Kali 134 mg 3%
  • Kẽm 0,25 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 1,5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g762,5 g9 g2,9 g
50 g50 g381,3 g4,5 g1,5 g
150 g150 g1143,8 g13 g4,4 g
200 g200 g1515 g18 g5,8 g
250 g250 g1896,3 g22 g7,3 g

Câu hỏi về Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột

100 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 76 kcal, gồm 2,5 g đạm, 9 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 38 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 114 kcal, gồm 3,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 151 kcal, gồm 5 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 189 kcal, gồm 6,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 42605 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ