Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 6,8 g 2%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 94,4 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 83 µg 9%
  • Vitamin C 0,61 mg 1%
  • Vitamin K 16,3 µg 14%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 8,1 µg 2%
  • Vitamin B12 0,14 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 17,5 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 9,8 mg 2%
  • Phốt pho 41 mg 3%
  • Kali 136 mg 3%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 1,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g552,8 g6,8 g1,3 g
50 g50 g271,4 g3,4 g0,7 g
150 g150 g824,2 g10 g2 g
200 g200 g1095,6 g14 g2,6 g
250 g250 g1377 g17 g3,3 g

Câu hỏi về Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột

100 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 55 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 27 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 82 kcal, gồm 4,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 109 kcal, gồm 5,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn cho trẻ em, rau củ với thịt/cá và thực phẩm giàu tinh bột có 137 kcal, gồm 7 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 42604 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ