Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 343 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 82 g 30%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 26,1 mg 1%
  • Cholesterol 1,1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 4,6 mg 29%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 6,6 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 515 mg 40%
  • Sắt 41,6 mg 231%
  • Magiê 155 mg 37%
  • Phốt pho 268 mg 21%
  • Kali 296 mg 6%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 2,3 mg 100%
  • Selen 12,7 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34310 g82 g2 g
50 g50 g1715 g41 g1 g
150 g150 g51415 g123 g3,1 g
200 g200 g68520 g165 g4,1 g
250 g250 g85725 g206 g5,1 g

Câu hỏi về Đồ ăn nhẹ cho bé

100 g Đồ ăn nhẹ cho bé có bao nhiêu calo?

100 g Đồ ăn nhẹ cho bé có 343 kcal, gồm 10 g đạm, 82 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Đồ ăn nhẹ cho bé có bao nhiêu calo?

50 g Đồ ăn nhẹ cho bé có 171 kcal, gồm 5 g đạm, 41 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Đồ ăn nhẹ cho bé có bao nhiêu calo?

150 g Đồ ăn nhẹ cho bé có 514 kcal, gồm 15 g đạm, 123 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Đồ ăn nhẹ cho bé có bao nhiêu calo?

200 g Đồ ăn nhẹ cho bé có 685 kcal, gồm 20 g đạm, 165 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Đồ ăn nhẹ cho bé có bao nhiêu calo?

250 g Đồ ăn nhẹ cho bé có 857 kcal, gồm 25 g đạm, 206 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 8010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ