Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 73 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 15 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 12,7 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,79 mg 5%
- Vitamin K 5,1 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,28 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 129 mg 3%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 73 | 0,5 g | 15 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 11 | 0,1 g | 2,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 22 | 0,2 g | 4,6 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 5 | 0 g | 1,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 33 | 0,2 g | 6,8 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 44 | 0,3 g | 9,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 0,3 g | 7,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 110 | 0,8 g | 23 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 146 | 1 g | 30 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 183 | 1,3 g | 38 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ dâu tâythức ăn trẻ em, đóng lọ124 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng sữa chua đào77 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em món tráng miệng trái cây nhiệt đới trẻ nhỏtrẻ nhỏ60 kcal / 100 g
- Bánh pudding trái cây dứa cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn81 kcal / 100 g
- Bánh quy trái cây cho trẻ emThức ăn trẻ em, trái cây435 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme
100 g Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme có 73 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme có 11 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme có 22 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme có 33 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme có 44 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme có 37 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em tráng miệng trái cây supreme có 110 kcal, gồm 0,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ