Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, đồ ăn nhẹ, gerber graduates, thanh trái cây thật
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 330 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 75 g 27%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 69 g —
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 180 mg 200%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,96 mg 6%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,33 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,5 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 23 mg 2%
- Kali 312 mg 7%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 0,7 mg 30%
- Selen 1,4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 330 | 0,8 g | 75 g | 2,2 g |
| 1 khẩu phần | 9,9 g | 33 | 0,1 g | 7,4 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 19,8 g | 65 | 0,2 g | 15 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 5 g | 16 | 0 g | 3,7 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 29,7 g | 98 | 0,2 g | 22 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 39,6 g | 131 | 0,3 g | 30 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 165 | 0,4 g | 37 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 495 | 1,2 g | 112 g | 3,4 g |
| 200 g | 200 g | 660 | 1,6 g | 149 g | 4,5 g |
| 250 g | 250 g | 825 | 2,1 g | 187 g | 5,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ ăn nhẹ sữa chuathức ăn trẻ em, đồ ăn nhẹ, gerber, graduates, yogurt melts380 kcal / 100 g
- Thanh đồ ăn nhẹ từ trái cây cho trẻ sơ sinh362 kcal / 100 g
- Nước uống Gerber Graduates Fruit Splashersthức ăn trẻ em29 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc trái cây và sữa chua cho béthức ăn trẻ em, đồ ăn nhẹ, thanh ngũ cốc, nhân trái cây và sữa chua383 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Bánh quy trái cây cho trẻ emThức ăn trẻ em, trái cây435 kcal / 100 g
- Bánh phồng táo và quế GERBER GRADUATESthức ăn trẻ em, thức ăn nhẹ cầm tay344 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thanh trái cây
100 g Thanh trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Thanh trái cây có 330 kcal, gồm 0,8 g đạm, 75 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
1 khẩu phần (9,9 g) Thanh trái cây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (9,9 g) Thanh trái cây có 33 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (19,8 g) Thanh trái cây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (19,8 g) Thanh trái cây có 65 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (5 g) Thanh trái cây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (5 g) Thanh trái cây có 16 kcal, gồm 0 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (29,7 g) Thanh trái cây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (29,7 g) Thanh trái cây có 98 kcal, gồm 0,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (39,6 g) Thanh trái cây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (39,6 g) Thanh trái cây có 131 kcal, gồm 0,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Thanh trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Thanh trái cây có 165 kcal, gồm 0,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Thanh trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Thanh trái cây có 495 kcal, gồm 1,2 g đạm, 112 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173485 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ