Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 16 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 35,1 µg 4%
  • Vitamin C 74,4 mg 83%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,62 mg 4%
  • Vitamin K 25,4 µg 21%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Biotin (B7) 7,2 µg 24%
  • Folate (B9) 52,8 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 17,6 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 33,5 mg 3%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 59,5 mg 5%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g342,8 g2,8 g0,4 g
50 g50 g171,4 g1,4 g0,2 g
150 g150 g514,2 g4,1 g0,6 g
200 g200 g695,6 g5,5 g0,8 g
250 g250 g867 g6,9 g1 g

Câu hỏi về Cải Brussels

100 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

100 g Cải Brussels có 34 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

50 g Cải Brussels có 17 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

150 g Cải Brussels có 51 kcal, gồm 4,2 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

200 g Cải Brussels có 69 kcal, gồm 5,6 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Cải Brussels có bao nhiêu calo?

250 g Cải Brussels có 86 kcal, gồm 7 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1825 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ