Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hành tây nguyên củ đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, nguyên củ, chưa sơ chế
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 35 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 6,8 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 3,8 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 8 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 23 mg 2%
- Kali 142 mg 3%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,13 mg 5%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 35 | 0,9 g | 6,8 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 95 g | 33 | 0,8 g | 6,4 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 190 g | 67 | 1,7 g | 13 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 47,5 g | 17 | 0,4 g | 3,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 285 g | 100 | 2,5 g | 19 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 380 g | 133 | 3,4 g | 26 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,4 g | 3,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 53 | 1,3 g | 10 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 70 | 1,8 g | 14 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 88 | 2,2 g | 17 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Hành tây băm đông lạnhchưa chế biến29 kcal / 100 g
- Hành tây đông lạnhsống30 kcal / 100 g
- Khoai tây nguyên củđông lạnh, nguyên củ, nấu chín, luộc, ráo nước, có muối63 kcal / 100 g
- Vòng hành tâytẩm bột, chiên sơ, đông lạnh, hâm nóng trong lò nướng276 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và hành tâyđông lạnh, chưa chế biến70 kcal / 100 g
- Măng tây đông lạnhchưa chế biến24 kcal / 100 g
- Pearl onion. frozen31 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đông lạnhđông lạnh, thái nhỏ hoặc dạng lá, chưa chuẩn bị (bao gồm thực phẩm cho Chương trình Phân phối Thực phẩm của USDA)29 kcal / 100 g
- Ngô ngọt đông lạnh nguyên bắpchưa chế biến98 kcal / 100 g
- Súp lơ xanh đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế29 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hành tây nguyên củ đông lạnh
100 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có 35 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (95 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (95 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (190 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (190 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có 67 kcal, gồm 1,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (47,5 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (47,5 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có 17 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (285 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (285 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có 100 kcal, gồm 2,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (380 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (380 g) Hành tây nguyên củ đông lạnh có 133 kcal, gồm 3,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có 18 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Hành tây nguyên củ đông lạnh có 53 kcal, gồm 1,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170412 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ