Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 27 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 119 µg 13%
  • Vitamin C 15 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 109 µg 91%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,31 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 160 mg 12%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 47 mg 11%
  • Phốt pho 52 mg 4%
  • Kali 369 mg 8%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,32 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g282,6 g2,1 g0,7 g
50 g50 g141,3 g1,1 g0,3 g
150 g150 g423,9 g3,2 g1 g
200 g200 g565,2 g4,2 g1,3 g
250 g250 g706,5 g5,3 g1,7 g

Câu hỏi về rau arugula

100 g rau arugula có bao nhiêu calo?

100 g rau arugula có 28 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g rau arugula có bao nhiêu calo?

50 g rau arugula có 14 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g rau arugula có bao nhiêu calo?

150 g rau arugula có 42 kcal, gồm 3,9 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g rau arugula có bao nhiêu calo?

200 g rau arugula có 56 kcal, gồm 5,2 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g rau arugula có bao nhiêu calo?

250 g rau arugula có 70 kcal, gồm 6,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20217 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ