Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây nghiền
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sữa, 1,5% chất béo
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb13 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 1 g 3%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 2,4 g | 13 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,2 g | 6,4 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 3,6 g | 19 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 4,8 g | 26 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 6 g | 32 g | 6,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nghiền ăn liềndạng bột, có sữa344 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền bí đỏvới sữa béo 1,5%78 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiềncó sữa bột, có chất béo373 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền với cà rốtvới sữa có 3,5% chất béo82 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền tự làmlàm tại nhà, chuẩn bị với sữa nguyên kem và bơ113 kcal / 100 g
- Nghiền nhuyễn bông cải xanhvới sữa, 1,5% chất béo45 kcal / 100 g
- Khoai lang nghiềnvới sữa bò nguyên kem và bơ, có muối121 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với sữa94 kcal / 100 g
- Bột sữa ngũ cốcvới yến mạch cán và nước ép táo (thích hợp làm thức ăn cho trẻ nhỏ)98 kcal / 100 g
- Cà rốt nghiềnvới bơ và sữa, không muối60 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nghiền
100 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây nghiền có 85 kcal, gồm 2,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây nghiền có 43 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây nghiền có 128 kcal, gồm 3,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
200 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây nghiền có 170 kcal, gồm 4,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây nghiền có 213 kcal, gồm 6 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X639012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ