Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây nghiền
Calo và thông tin dinh dưỡng
chế biến từ bột ăn liền, nước, sữa, 3,5% chất béo và mỡ
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb11 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 2,3 g | 11 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,1 g | 5,5 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 3,4 g | 17 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 4,5 g | 22 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 5,7 g | 28 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nghiền ăn liềndạng bột, có sữa344 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiềncó sữa bột, có chất béo373 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền tự làmlàm tại nhà, chuẩn bị với sữa nguyên kem và bơ113 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền với cà rốtvới sữa có 3,5% chất béo82 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền bí đỏvới sữa béo 1,5%78 kcal / 100 g
- Bột khoai tâydạng hòa tan, pha với sữa nguyên kem76 kcal / 100 g
- Khoai lang nghiềnvới sữa bò nguyên kem và bơ, có muối121 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền với arracachakhông muối108 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền với cải Brusselsvới sữa có 3,5% chất béo80 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền khôlàm từ dạng vảy không sữa, có thêm sữa nguyên kem và bơ thực vật113 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nghiền
100 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây nghiền có 85 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây nghiền có 43 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây nghiền có 128 kcal, gồm 3,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 5 g chất béo.
200 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây nghiền có 170 kcal, gồm 4,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
250 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây nghiền có 213 kcal, gồm 5,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X636043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ