Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây nghiền
Calo và thông tin dinh dưỡng
chế biến từ bột ăn liền và sữa, 1,5% chất béo
89
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb14 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 3,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 4,6 g | 14 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 2,3 g | 6,8 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 6,8 g | 21 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 9,1 g | 27 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 11 g | 34 g | 4,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nghiền ăn liềndạng bột, có sữa344 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiềncó sữa bột, có chất béo373 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền tự làmlàm tại nhà, chuẩn bị với sữa nguyên kem và bơ113 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền với cà rốtvới sữa có 3,5% chất béo82 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền bí đỏvới sữa béo 1,5%78 kcal / 100 g
- Bột khoai tâydạng hòa tan, pha với sữa nguyên kem76 kcal / 100 g
- Nghiền nhuyễn bông cải xanhvới sữa, 1,5% chất béo45 kcal / 100 g
- Khoai lang nghiềnvới sữa bò nguyên kem và bơ, có muối121 kcal / 100 g
- Mashed potatoes low-fat milk86 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant prep w s-sk milk96 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nghiền
100 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây nghiền có 89 kcal, gồm 4,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây nghiền có 45 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây nghiền có 134 kcal, gồm 6,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây nghiền có 178 kcal, gồm 9,1 g đạm, 27 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây nghiền có 223 kcal, gồm 11 g đạm, 34 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X636012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ