Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây nghiền
Calo và thông tin dinh dưỡng
chế biến từ bột ăn liền và sữa, 3,5% chất béo
108
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb14 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 4,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 4,6 g | 14 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 2,3 g | 6,9 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 6,9 g | 21 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 9,2 g | 28 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 12 g | 35 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nghiền ăn liềndạng bột, có sữa344 kcal / 100 g
- Bột khoai tây nghiềncó sữa bột, có chất béo373 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền tự làmlàm tại nhà, chuẩn bị với sữa nguyên kem và bơ113 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền với cà rốtvới sữa có 3,5% chất béo82 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiền bí đỏvới sữa béo 1,5%78 kcal / 100 g
- Bột khoai tâydạng hòa tan, pha với sữa nguyên kem76 kcal / 100 g
- Khoai lang nghiềnvới sữa bò nguyên kem và bơ, có muối121 kcal / 100 g
- Nghiền nhuyễn bông cải xanhvới sữa, 1,5% chất béo45 kcal / 100 g
- Vảy khoai tây với sữa94 kcal / 100 g
- Potatoes mashed instant prep w s-sk milk96 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây nghiền
100 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây nghiền có 108 kcal, gồm 4,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây nghiền có 54 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây nghiền có 162 kcal, gồm 6,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây nghiền có 216 kcal, gồm 9,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Khoai tây nghiền có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây nghiền có 270 kcal, gồm 12 g đạm, 35 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X637012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ