Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 261 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 45 g 16%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 4,7 g 17%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 392 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 58 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 60,4 mg 5%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 33,2 mg 8%
  • Phốt pho 195 mg 16%
  • Kali 187 mg 4%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Selen 3,7 µg 7%
  • Iốt 22,5 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2618,7 g45 g4,1 g
50 g50 g1314,4 g23 g2,1 g
150 g150 g39213 g68 g6,2 g
200 g200 g52317 g90 g8,2 g
250 g250 g65322 g113 g10 g

Câu hỏi về Wheat bread, white, with cracked chestnuts

100 g Wheat bread, white, with cracked chestnuts có bao nhiêu calo?

100 g Wheat bread, white, with cracked chestnuts có 261 kcal, gồm 8,7 g đạm, 45 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Wheat bread, white, with cracked chestnuts có bao nhiêu calo?

50 g Wheat bread, white, with cracked chestnuts có 131 kcal, gồm 4,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Wheat bread, white, with cracked chestnuts có bao nhiêu calo?

150 g Wheat bread, white, with cracked chestnuts có 392 kcal, gồm 13 g đạm, 68 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Wheat bread, white, with cracked chestnuts có bao nhiêu calo?

200 g Wheat bread, white, with cracked chestnuts có 523 kcal, gồm 17 g đạm, 90 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Wheat bread, white, with cracked chestnuts có bao nhiêu calo?

250 g Wheat bread, white, with cracked chestnuts có 653 kcal, gồm 22 g đạm, 113 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 790 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ