Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 283 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 5,2 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 535 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,17 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 47,4 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 53,1 mg 4%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 133 mg 11%
  • Kali 186 mg 4%
  • Kẽm 0,91 mg 8%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Selen 2,6 µg 5%
  • Iốt 29,9 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2839,8 g47 g5,2 g
50 g50 g1424,9 g24 g2,6 g
150 g150 g42515 g71 g7,7 g
200 g200 g56620 g95 g10 g
250 g250 g70825 g118 g13 g

Câu hỏi về Wheat bread, white, with walnuts

100 g Wheat bread, white, with walnuts có bao nhiêu calo?

100 g Wheat bread, white, with walnuts có 283 kcal, gồm 9,8 g đạm, 47 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

50 g Wheat bread, white, with walnuts có bao nhiêu calo?

50 g Wheat bread, white, with walnuts có 142 kcal, gồm 4,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Wheat bread, white, with walnuts có bao nhiêu calo?

150 g Wheat bread, white, with walnuts có 425 kcal, gồm 15 g đạm, 71 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

200 g Wheat bread, white, with walnuts có bao nhiêu calo?

200 g Wheat bread, white, with walnuts có 566 kcal, gồm 20 g đạm, 95 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Wheat bread, white, with walnuts có bao nhiêu calo?

250 g Wheat bread, white, with walnuts có 708 kcal, gồm 25 g đạm, 118 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 863 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ