Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 271 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 5 g 18%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 526 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 57,7 µg 14%
  • Choline 22 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 52,9 mg 4%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 36,8 mg 9%
  • Phốt pho 153 mg 12%
  • Kali 193 mg 4%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Selen 3,2 µg 6%
  • Iốt 28,7 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27111 g46 g4 g
50 g50 g1365,3 g23 g2 g
150 g150 g40716 g69 g6,1 g
200 g200 g54321 g92 g8,1 g
250 g250 g67826 g114 g10 g

Câu hỏi về Bread, white, roll, coarse grain

100 g Bread, white, roll, coarse grain có bao nhiêu calo?

100 g Bread, white, roll, coarse grain có 271 kcal, gồm 11 g đạm, 46 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Bread, white, roll, coarse grain có bao nhiêu calo?

50 g Bread, white, roll, coarse grain có 136 kcal, gồm 5,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Bread, white, roll, coarse grain có bao nhiêu calo?

150 g Bread, white, roll, coarse grain có 407 kcal, gồm 16 g đạm, 69 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

200 g Bread, white, roll, coarse grain có bao nhiêu calo?

200 g Bread, white, roll, coarse grain có 543 kcal, gồm 21 g đạm, 92 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

250 g Bread, white, roll, coarse grain có bao nhiêu calo?

250 g Bread, white, roll, coarse grain có 678 kcal, gồm 26 g đạm, 114 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1014 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ