Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 246 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 399 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 1,9 µg 6%
  • Folate (B9) 30,8 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 22 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 33,6 mg 8%
  • Phốt pho 165 mg 13%
  • Kali 172 mg 4%
  • Kẽm 0,84 mg 8%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,6 mg 26%
  • Selen 3,7 µg 7%
  • Iốt 22,6 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2469,1 g43 g3,3 g
50 g50 g1234,6 g21 g1,6 g
150 g150 g36814 g64 g4,9 g
200 g200 g49118 g86 g6,5 g
250 g250 g61423 g107 g8,1 g

Câu hỏi về Bread, white, coarse grain

100 g Bread, white, coarse grain có bao nhiêu calo?

100 g Bread, white, coarse grain có 246 kcal, gồm 9,1 g đạm, 43 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Bread, white, coarse grain có bao nhiêu calo?

50 g Bread, white, coarse grain có 123 kcal, gồm 4,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Bread, white, coarse grain có bao nhiêu calo?

150 g Bread, white, coarse grain có 368 kcal, gồm 14 g đạm, 64 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

200 g Bread, white, coarse grain có bao nhiêu calo?

200 g Bread, white, coarse grain có 491 kcal, gồm 18 g đạm, 86 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

250 g Bread, white, coarse grain có bao nhiêu calo?

250 g Bread, white, coarse grain có 614 kcal, gồm 23 g đạm, 107 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 786 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ