Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 264 kcal —
  • Chất đạm 9,2 g 18%
  • Carbohydrate 48 g 18%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 4,2 g —
  • Natri 415 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,69 mg 57%
  • Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 127 µg 32%

Khoáng chất

  • Canxi 56,1 mg 4%
  • Sắt 3,4 mg 19%
  • Magiê 26,7 mg 6%
  • Phốt pho 93,4 mg 7%
  • Kali 111 mg 2%
  • Kẽm 0,94 mg 9%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 0,43 mg 19%
  • Selen 20,4 µg 37%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2649,2 g48 g2,4 g
50 g50 g1324,6 g24 g1,2 g
150 g150 g39514 g72 g3,6 g
200 g200 g52718 g96 g4,7 g
250 g250 g65923 g120 g5,9 g

Câu hỏi về Bánh mì pita trắng kiểu Hy Lạp

100 g Bánh mì pita trắng kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì pita trắng kiểu Hy Lạp có 264 kcal, gồm 9,2 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Bánh mì pita trắng kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì pita trắng kiểu Hy Lạp có 132 kcal, gồm 4,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Bánh mì pita trắng kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì pita trắng kiểu Hy Lạp có 395 kcal, gồm 14 g đạm, 72 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Bánh mì pita trắng kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì pita trắng kiểu Hy Lạp có 527 kcal, gồm 18 g đạm, 96 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

250 g Bánh mì pita trắng kiểu Hy Lạp có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì pita trắng kiểu Hy Lạp có 659 kcal, gồm 23 g đạm, 120 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7915 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ