Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh ngô tortilla
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng nướng hoặc rán, ngô, không thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 222 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 5,2 g 19%
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 114 µg 28%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 175 mg 13%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 65 mg 15%
- Phốt pho 314 mg 25%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 0,94 mg 9%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,4 mg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 222 | 5,7 g | 41 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 63 | 1,6 g | 12 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 126 | 3,2 g | 24 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 31 | 0,8 g | 5,9 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 189 | 4,8 g | 35 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 252 | 6,5 g | 47 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 2,9 g | 21 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 333 | 8,6 g | 62 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 444 | 11 g | 83 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 555 | 14 g | 104 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Snack bắp hoặc bánh ngô tortillasnack bắp hoặc bánh ngô tortilla, tự nhiên488 kcal / 100 g
- Bánh tortilla ngôsẵn sàng nướng / rán, ngô, có muối218 kcal / 100 g
- Bánh tortilla bột mìsẵn sàng để nướng hoặc rán, bột mì, không thêm canxi325 kcal / 100 g
- Tortilla bột mì truyền thốngsẵn sàng nướng / chiên, bột mì, truyền thống325 kcal / 100 g
- Tortilla bột mì phô maisẵn sàng nướng / chiên, bột mì, phô mai303 kcal / 100 g
- Vỏ bánh taconướng, không thêm muối468 kcal / 100 g
- Bim bim ngôướp muối491 kcal / 100 g
- Vỏ tostada ngô474 kcal / 100 g
Câu hỏi về bánh ngô tortilla
100 g bánh ngô tortilla có bao nhiêu calo?
100 g bánh ngô tortilla có 222 kcal, gồm 5,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) bánh ngô tortilla có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) bánh ngô tortilla có 63 kcal, gồm 1,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) bánh ngô tortilla có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) bánh ngô tortilla có 126 kcal, gồm 3,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) bánh ngô tortilla có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) bánh ngô tortilla có 31 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) bánh ngô tortilla có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) bánh ngô tortilla có 189 kcal, gồm 4,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) bánh ngô tortilla có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) bánh ngô tortilla có 252 kcal, gồm 6,5 g đạm, 47 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g bánh ngô tortilla có bao nhiêu calo?
50 g bánh ngô tortilla có 111 kcal, gồm 2,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g bánh ngô tortilla có bao nhiêu calo?
150 g bánh ngô tortilla có 333 kcal, gồm 8,6 g đạm, 62 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173241 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ