Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 366 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 59 g 21%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
  • Đường 43 g —
  • Natri 341 mg 15%
  • Cholesterol 42 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 68,2 µg 8%
  • Vitamin C 0,01 mg 0%
  • Vitamin E 2,2 mg 14%
  • Vitamin K 11,6 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,94 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 34,5 µg 9%
  • Vitamin B12 0,21 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 59,9 mg 5%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 13,5 mg 3%
  • Phốt pho 126 mg 10%
  • Kali 68,7 mg 1%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 5,3 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3663,3 g59 g14 g
50 g50 g1831,7 g29 g7 g
150 g150 g5495 g88 g21 g
200 g200 g7326,6 g117 g28 g
250 g250 g9158,3 g146 g35 g

Câu hỏi về Bánh màu vàng kiểu bánh pudding có streusel và lớp phủ đường

100 g Bánh màu vàng kiểu bánh pudding có streusel và lớp phủ đường có bao nhiêu calo?

100 g Bánh màu vàng kiểu bánh pudding có streusel và lớp phủ đường có 366 kcal, gồm 3,3 g đạm, 59 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Bánh màu vàng kiểu bánh pudding có streusel và lớp phủ đường có bao nhiêu calo?

50 g Bánh màu vàng kiểu bánh pudding có streusel và lớp phủ đường có 183 kcal, gồm 1,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Bánh màu vàng kiểu bánh pudding có streusel và lớp phủ đường có bao nhiêu calo?

150 g Bánh màu vàng kiểu bánh pudding có streusel và lớp phủ đường có 549 kcal, gồm 5 g đạm, 88 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Bánh màu vàng kiểu bánh pudding có streusel và lớp phủ đường có bao nhiêu calo?

200 g Bánh màu vàng kiểu bánh pudding có streusel và lớp phủ đường có 732 kcal, gồm 6,6 g đạm, 117 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Bánh màu vàng kiểu bánh pudding có streusel và lớp phủ đường có bao nhiêu calo?

250 g Bánh màu vàng kiểu bánh pudding có streusel và lớp phủ đường có 915 kcal, gồm 8,3 g đạm, 146 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6622 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ