Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 423 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 9,8 g 13%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 44 g —
- Natri 860 mg 37%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,77 mg 5%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 104 µg 26%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
- Choline 4,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 115 mg 9%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 253 mg 20%
- Kali 63 mg 1%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 2,4 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 423 | 4 g | 79 g | 9,8 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 120 | 1,1 g | 23 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 240 | 2,3 g | 45 g | 5,6 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 60 | 0,6 g | 11 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 360 | 3,4 g | 67 g | 8,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 480 | 4,5 g | 90 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 212 | 2 g | 40 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 635 | 6 g | 119 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 846 | 8 g | 159 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 1058 | 10 g | 198 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh vị bánh pđing sô-cô-lahỗn hợp khô391 kcal / 100 g
- Bánh ngọt vàngnhẹ, hỗn hợp khô404 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh ngọt trắng kiểu bánh flanhỗn hợp khô, chưa chế biến423 kcal / 100 g
- Hỗn hợp làm bánh màu vàng kiểu bánh pudding có streuselhỗn hợp khô, chưa chuẩn bị423 kcal / 100 g
- Bột làm bánh sô-cô-laloại bánh flan/pudding, khô, chưa chuẩn bị391 kcal / 100 g
- Bột làm bánh hoa văn cẩm thạchloại bánh pudding, khô, chưa chuẩn bị416 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng
100 g Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng có bao nhiêu calo?
100 g Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng có 423 kcal, gồm 4 g đạm, 79 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng có 120 kcal, gồm 1,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng có 240 kcal, gồm 2,3 g đạm, 45 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng có 60 kcal, gồm 0,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng có 360 kcal, gồm 3,4 g đạm, 67 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng có 480 kcal, gồm 4,5 g đạm, 90 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng có bao nhiêu calo?
50 g Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng có 212 kcal, gồm 2 g đạm, 40 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng có bao nhiêu calo?
150 g Bánh ngọt kiểu bánh pudding vàng có 635 kcal, gồm 6 g đạm, 119 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174946 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ