Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh vị bánh pđing sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 391 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 78 g 28%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 40 g —
- Natri 866 mg 38%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,65 mg 4%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 54 µg 14%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 3,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 133 mg 10%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 286 mg 23%
- Kali 337 mg 7%
- Kẽm 0,78 mg 7%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 3,3 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 391 | 4,6 g | 78 g | 8,1 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 111 | 1,3 g | 22 g | 2,3 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 222 | 2,6 g | 44 g | 4,6 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 55 | 0,7 g | 11 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 333 | 3,9 g | 66 g | 6,9 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 443 | 5,2 g | 88 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 196 | 2,3 g | 39 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 587 | 6,9 g | 117 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 782 | 9,2 g | 156 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 978 | 12 g | 195 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột làm bánh sô-cô-laloại bánh flan/pudding, khô, chưa chuẩn bị391 kcal / 100 g
- Bánh pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, đã chuẩn bị, với lớp phủ sô-cô-la365 kcal / 100 g
- Bánh ngọt kiểu bánh pudding vànghỗn hợp khô423 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột làm bánh sô-cô-la Đứcloại bánh pudding, khô, chưa pha chế350 kcal / 100 g
- Hỗn hợp chè sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường362 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lasẵn sàng ăn142 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-la rắc cốm sô-cô-lahỗn hợp khô397 kcal / 100 g
- Hột bánh quy sô-cô-la chip trộn khôsô-cô-la chip, hỗn hợp khô497 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh vị bánh pđing sô-cô-la
100 g Bánh vị bánh pđing sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Bánh vị bánh pđing sô-cô-la có 391 kcal, gồm 4,6 g đạm, 78 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh vị bánh pđing sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh vị bánh pđing sô-cô-la có 111 kcal, gồm 1,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh vị bánh pđing sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh vị bánh pđing sô-cô-la có 222 kcal, gồm 2,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh vị bánh pđing sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh vị bánh pđing sô-cô-la có 55 kcal, gồm 0,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh vị bánh pđing sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh vị bánh pđing sô-cô-la có 333 kcal, gồm 3,9 g đạm, 66 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh vị bánh pđing sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh vị bánh pđing sô-cô-la có 443 kcal, gồm 5,2 g đạm, 88 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Bánh vị bánh pđing sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Bánh vị bánh pđing sô-cô-la có 196 kcal, gồm 2,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Bánh vị bánh pđing sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Bánh vị bánh pđing sô-cô-la có 587 kcal, gồm 6,9 g đạm, 117 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174935 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ