Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 379 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 39 g —
  • Natri 310 mg 13%
  • Cholesterol 16 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 4,5 mg 30%
  • Vitamin K 25,1 µg 21%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 17,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 138 mg 11%
  • Kali 187 mg 4%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 5,9 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3793,2 g54 g18 g
50 g50 g1901,6 g27 g8,9 g
150 g150 g5694,7 g81 g27 g
200 g200 g7586,3 g108 g36 g
250 g250 g9487,9 g135 g44 g

Câu hỏi về Bánh màu vàng thương mại có lớp phủ sô cô la

100 g Bánh màu vàng thương mại có lớp phủ sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Bánh màu vàng thương mại có lớp phủ sô cô la có 379 kcal, gồm 3,2 g đạm, 54 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Bánh màu vàng thương mại có lớp phủ sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Bánh màu vàng thương mại có lớp phủ sô cô la có 190 kcal, gồm 1,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

150 g Bánh màu vàng thương mại có lớp phủ sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Bánh màu vàng thương mại có lớp phủ sô cô la có 569 kcal, gồm 4,7 g đạm, 81 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Bánh màu vàng thương mại có lớp phủ sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Bánh màu vàng thương mại có lớp phủ sô cô la có 758 kcal, gồm 6,3 g đạm, 108 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Bánh màu vàng thương mại có lớp phủ sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Bánh màu vàng thương mại có lớp phủ sô cô la có 948 kcal, gồm 7,9 g đạm, 135 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3793 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ