Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
xúc xích/chả, ít béo, chưa chuẩn bị
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 217 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 17 g 21%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 581 mg 25%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,99 mg 7%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 1,1 µg 44%
- Choline 57,3 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 153 mg 12%
- Kali 275 mg 6%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 22,7 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 217 | 17 g | 0,2 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 184 | 14 g | 0,2 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 369 | 29 g | 0,3 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 92 | 7,1 g | 0,1 g | 7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 553 | 43 g | 0,5 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 738 | 57 g | 0,7 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 8,4 g | 0,1 g | 8,3 g |
| 150 g | 150 g | 326 | 25 g | 0,3 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 434 | 34 g | 0,4 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 543 | 42 g | 0,5 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích heo hun khói dạng vòng309 kcal / 100 g
- Xúc xích heo hun khóiđã nấu chín trước286 kcal / 100 g
- Xúc xích heo ăn sángdạng khúc hoặc khoanh, sống275 kcal / 100 g
- Xúc xích heo gà tây và bògiảm natri284 kcal / 100 g
- Xúc xích heo kiểu Ý ít béo và natrisống, chỉ thịt162 kcal / 100 g
- Xúc xích lợnít béo, nướng vỉ160 kcal / 100 g
- Xúc xích thịt lợntươi, nấu trên chảo, không muối, không thêm chất béo324 kcal / 100 g
- Thịt lợnnạc và mỡ, sống376 kcal / 100 g
- Thịt heo10–19% chất béo, đã chế biến, trung bình260 kcal / 100 g
- Xúc xích heo kiểu Ý giảm chất béo và natriđã nấu chín195 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xúc xích heo
100 g Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích heo có 217 kcal, gồm 17 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Xúc xích heo có 184 kcal, gồm 14 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Xúc xích heo có 369 kcal, gồm 29 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Xúc xích heo có 92 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Xúc xích heo có 553 kcal, gồm 43 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Xúc xích heo có 738 kcal, gồm 57 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích heo có 109 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
150 g Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích heo có 326 kcal, gồm 25 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171635 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ