Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích heo kiểu Ý ít béo và natri
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, chỉ thịt
162
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb4,2 g
Chất béo8,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 4,2 g 2%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 570 mg 25%
- Cholesterol 57,9 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,28 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,73 mg 61%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 169 mg 14%
- Kali 419 mg 9%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 19,4 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 17 g | 4,2 g | 8,1 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 8,6 g | 2,1 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 26 g | 6,3 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 34 g | 8,4 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 43 g | 11 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích heo kiểu Ý ít béo và natri
100 g Xúc xích heo kiểu Ý ít béo và natri có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích heo kiểu Ý ít béo và natri có 162 kcal, gồm 17 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
50 g Xúc xích heo kiểu Ý ít béo và natri có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích heo kiểu Ý ít béo và natri có 81 kcal, gồm 8,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Xúc xích heo kiểu Ý ít béo và natri có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích heo kiểu Ý ít béo và natri có 243 kcal, gồm 26 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Xúc xích heo kiểu Ý ít béo và natri có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích heo kiểu Ý ít béo và natri có 324 kcal, gồm 34 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Xúc xích heo kiểu Ý ít béo và natri có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích heo kiểu Ý ít béo và natri có 405 kcal, gồm 43 g đạm, 11 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7332 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ