Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng khúc/miếng dẹt, đã nấu chín, chiên chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 325 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,1 g —
- Natri 814 mg 35%
- Cholesterol 86 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,4 µg 7%
- Vitamin E 0,9 mg 6%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,2 mg 11%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,98 µg 41%
- Choline 62,3 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 149 mg 12%
- Kali 342 mg 7%
- Kẽm 2,5 mg 22%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 20,7 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 325 | 19 g | 1,4 g | 27 g |
| 1 khẩu phần | 27 g | 88 | 5 g | 0,4 g | 7,4 g |
| 2 khẩu phần | 54 g | 176 | 10 g | 0,8 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 13,5 g | 44 | 2,5 g | 0,2 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 81 g | 263 | 15 g | 1,2 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 108 g | 351 | 20 g | 1,5 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 163 | 9,3 g | 0,7 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 488 | 28 g | 2,1 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 650 | 37 g | 2,8 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 813 | 46 g | 3,6 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích heo hun khói dạng vòng309 kcal / 100 g
- Xúc xích heo hun khóiđã nấu chín trước286 kcal / 100 g
- Xúc xích heo ăn sángdạng khúc hoặc khoanh, sống275 kcal / 100 g
- Xúc xích heo nguyên chấtđã nấu chín322 kcal / 100 g
- Xúc xích heo kiểu Ý vị dịuđã nấu chín, chiên chảo324 kcal / 100 g
- Xúc xích ăn sáng thịt heodạng dây hoặc khoanh, đã nấu chín298 kcal / 100 g
- Xúc xích thịt lợntươi, nấu trên chảo, không muối, không thêm chất béo324 kcal / 100 g
- Thịt lợnđã nấu chín, trung bình207 kcal / 100 g
- Chả thịt heochiên280 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, không xương, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, chiên chảo273 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xúc xích heo
100 g Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích heo có 325 kcal, gồm 19 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 27 g chất béo.
1 khẩu phần (27 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (27 g) Xúc xích heo có 88 kcal, gồm 5 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
2 khẩu phần (54 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (54 g) Xúc xích heo có 176 kcal, gồm 10 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (13,5 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (13,5 g) Xúc xích heo có 44 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (81 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (81 g) Xúc xích heo có 263 kcal, gồm 15 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (108 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (108 g) Xúc xích heo có 351 kcal, gồm 20 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích heo có 163 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích heo có 488 kcal, gồm 28 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174578 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ