Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 316 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 640 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,61 mg 12%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 5 µg 17%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 7 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31614 g10 g25 g
50 g50 g1586,9 g5 g12 g
150 g150 g47421 g15 g37 g
200 g200 g63228 g20 g50 g
250 g250 g79035 g25 g62 g

Câu hỏi về Xúc xích lợn

100 g Xúc xích lợn có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích lợn có 316 kcal, gồm 14 g đạm, 10 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Xúc xích lợn có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích lợn có 158 kcal, gồm 6,9 g đạm, 5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Xúc xích lợn có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích lợn có 474 kcal, gồm 21 g đạm, 15 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Xúc xích lợn có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích lợn có 632 kcal, gồm 28 g đạm, 20 g carbohydrate và 50 g chất béo.

250 g Xúc xích lợn có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích lợn có 790 kcal, gồm 35 g đạm, 25 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 19-654 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ