Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 271 kcal —
- Chất đạm 9,4 g 19%
- Carbohydrate 8,1 g 3%
- Chất béo 22 g 29%
- Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 294 mg 13%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
- Choline 39,9 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 160 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 15,4 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 271 | 9,4 g | 8,1 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 230 | 8 g | 6,9 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 461 | 16 g | 14 g | 38 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 115 | 4 g | 3,5 g | 9,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 691 | 24 g | 21 g | 57 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 921 | 32 g | 28 g | 76 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 4,7 g | 4,1 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 407 | 14 g | 12 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 542 | 19 g | 16 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 678 | 24 g | 20 g | 56 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích heo hun khóiđã nấu chín trước286 kcal / 100 g
- Xúc xích heo ăn sángdạng khúc hoặc khoanh, sống275 kcal / 100 g
- Xúc xích heo kiểu Ý giảm chất béo và natriđã nấu chín195 kcal / 100 g
- Xúc xích heo gà tây và bògiảm natri284 kcal / 100 g
- Xúc xích heo nguyên chấtđã nấu chín322 kcal / 100 g
- Xúc xích lợnít béo, nướng vỉ160 kcal / 100 g
- Xúc xích thịt lợntươi, nấu trên chảo, không muối, không thêm chất béo324 kcal / 100 g
- Thịt heođã nấu chín, không dầu, không muối189 kcal / 100 g
- Thịt lợnđã nấu chín, trung bình207 kcal / 100 g
- Nem nướng lợn cuốn cơmlàm vàng và dọn ra, đã nấu407 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xúc xích heo
Xúc xích heo cần nấu chín trong bao lâu?
Nếu là xúc xích heo sống, áp chảo trên lửa vừa khoảng 12–15 phút, trở thường xuyên để chín đều; phần giữa cần đạt 71 °C. Xúc xích đã chín chỉ cần hâm nóng kỹ.
Có nên luộc xúc xích heo trước khi chiên không?
Không bắt buộc. Với xúc xích sống dày, bạn có thể đun liu riu trong ít nước khoảng 8–10 phút rồi áp chảo cho vỏ vàng; cách này giúp phần giữa chín mà vỏ không cháy.
Xúc xích heo ăn với món gì ngon?
Xúc xích heo hợp với bánh mì, trứng ốp la, khoai tây nghiền và rau củ nướng. Bạn cũng có thể thái lát cho vào mì xào, cơm chiên hoặc món đậu hầm.
Bảo quản xúc xích heo thế nào sau khi mở gói?
Giữ xúc xích sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; xúc xích đã nấu chín nên dùng trong 3–4 ngày. Nếu chưa dùng kịp, chia phần và cấp đông.
Xúc xích heo sống có ăn được không?
Không nên ăn sống: xúc xích làm từ thịt heo sống cần được nấu chín kỹ để giảm nguy cơ vi khuẩn gây bệnh. Làm theo hướng dẫn trên bao bì nếu sản phẩm có quy định riêng về cách chế biến.
Xúc xích heo có nhiều chất béo bão hòa không?
Có; chất béo bão hòa chiếm 8,2 g trong mỗi 100 g xúc xích heo. Một phần 85 g cung cấp 230 kcal.
Xúc xích heo khác xúc xích heo hun khói thế nào?
Xúc xích heo hun khói có mùi vị đặc trưng từ quá trình hun khói. Theo mỗi 100 g, loại hun khói có 217 kcal và 567 mg natri, so với 271 kcal và 294 mg natri ở xúc xích heo.
Có thể thay xúc xích heo bằng gì trong món ăn?
Trong mì xào, cơm chiên hoặc món hầm, bạn có thể thay bằng thịt heo băm đã nêm gia vị, áp chảo chín rồi dùng lượng tương đương. Nếu muốn vị hun khói, thêm một chút ớt bột xông khói.
Nguồn: USDA FoodData Central 173882 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ