Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
xúc xích/chả, đã nấu chín hoàn toàn, hâm nóng bằng lò vi sóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 438 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 42 g 53%
- Chất béo bão hòa 14 g 68%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
- Natri 990 mg 43%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,88 mg 6%
- Vitamin K 2,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,76 µg 32%
- Choline 52 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,95 mg 5%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 225 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 22,5 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 438 | 15 g | 0,6 g | 42 g |
| 1 khẩu phần | 30 g | 131 | 4,5 g | 0,2 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 60 g | 263 | 9,1 g | 0,4 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 66 | 2,3 g | 0,1 g | 6,2 g |
| 3 khẩu phần | 90 g | 394 | 14 g | 0,6 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 120 g | 526 | 18 g | 0,7 g | 50 g |
| 50 g | 50 g | 219 | 7,6 g | 0,3 g | 21 g |
| 150 g | 150 g | 657 | 23 g | 0,9 g | 63 g |
| 200 g | 200 g | 876 | 30 g | 1,2 g | 83 g |
| 250 g | 250 g | 1095 | 38 g | 1,6 g | 104 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích heo hun khói dạng vòng309 kcal / 100 g
- Xúc xích heo hun khóiđã nấu chín trước286 kcal / 100 g
- Xúc xích heo ăn sángdạng khúc hoặc khoanh, sống275 kcal / 100 g
- Xúc xích heo nguyên chấtđã nấu chín322 kcal / 100 g
- Xúc xích heo truyền thốngđã nấu chín311 kcal / 100 g
- Xúc xích ăn sáng thịt heodạng dây hoặc khoanh, đã nấu chín298 kcal / 100 g
- Xúc xích bratwurst heođã nấu chín314 kcal / 100 g
- Nem nướng lợn cuốn cơmlàm vàng và dọn ra, đã nấu407 kcal / 100 g
- Thịt lợnđã nấu chín, trung bình207 kcal / 100 g
- Thịt heođã nấu chín, không dầu, không muối189 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xúc xích heo
100 g Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích heo có 438 kcal, gồm 15 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 42 g chất béo.
1 khẩu phần (30 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30 g) Xúc xích heo có 131 kcal, gồm 4,5 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (60 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (60 g) Xúc xích heo có 263 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (15 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15 g) Xúc xích heo có 66 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
3 khẩu phần (90 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (90 g) Xúc xích heo có 394 kcal, gồm 14 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (120 g) Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (120 g) Xúc xích heo có 526 kcal, gồm 18 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 50 g chất béo.
50 g Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích heo có 219 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 21 g chất béo.
150 g Xúc xích heo có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích heo có 657 kcal, gồm 23 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 63 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172971 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ