Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 173 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 6 g —
  • Natri 296 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 153 µg 17%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin E 3,9 mg 26%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Biotin (B7) 0,6 µg 2%
  • Folate (B9) 56 µg 14%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 21 mg 2%
  • Kali 156 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1730,8 g6 g16 g
50 g50 g870,4 g3 g8,2 g
150 g150 g2601,2 g9 g25 g
200 g200 g3461,6 g12 g33 g
250 g250 g4332 g15 g41 g

Câu hỏi về Sa lát bắp cải

100 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

100 g Sa lát bắp cải có 173 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

50 g Sa lát bắp cải có 87 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

150 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

150 g Sa lát bắp cải có 260 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

200 g Sa lát bắp cải có 346 kcal, gồm 1,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

250 g Sa lát bắp cải có 433 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-635 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ