Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Coo-coo
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm tại nhà
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb18 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Natri 9 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0,09 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 57 mg 1%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 2,4 g | 18 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 1,2 g | 8,9 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 3,6 g | 27 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 4,8 g | 35 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 6 g | 44 g | 4,5 g |
Câu hỏi về Coo-coo
100 g Coo-coo có bao nhiêu calo?
100 g Coo-coo có 99 kcal, gồm 2,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Coo-coo có bao nhiêu calo?
50 g Coo-coo có 50 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Coo-coo có bao nhiêu calo?
150 g Coo-coo có 149 kcal, gồm 3,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Coo-coo có bao nhiêu calo?
200 g Coo-coo có 198 kcal, gồm 4,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Coo-coo có bao nhiêu calo?
250 g Coo-coo có 248 kcal, gồm 6 g đạm, 44 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-723 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ