Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 322 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 213 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 44 µg 5%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 55 mg 4%
  • Sắt 1,2 mg 6%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 216 mg 17%
  • Kali 292 mg 6%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,43 mg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3224,7 g26 g23 g
50 g50 g1612,4 g13 g11 g
150 g150 g4837,1 g39 g34 g
200 g200 g6449,4 g52 g45 g
250 g250 g80512 g65 g56 g

Câu hỏi về Bánh rán coco

100 g Bánh rán coco có bao nhiêu calo?

100 g Bánh rán coco có 322 kcal, gồm 4,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Bánh rán coco có bao nhiêu calo?

50 g Bánh rán coco có 161 kcal, gồm 2,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Bánh rán coco có bao nhiêu calo?

150 g Bánh rán coco có 483 kcal, gồm 7,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Bánh rán coco có bao nhiêu calo?

200 g Bánh rán coco có 644 kcal, gồm 9,4 g đạm, 52 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Bánh rán coco có bao nhiêu calo?

250 g Bánh rán coco có 805 kcal, gồm 12 g đạm, 65 g carbohydrate và 56 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-722 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ