Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 192 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 49 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 47 µg 5%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 56 mg 4%
  • Sắt 0,87 mg 5%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 82 mg 7%
  • Kali 176 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1924,7 g17 g12 g
50 g50 g962,4 g8,3 g6,2 g
150 g150 g2887,1 g25 g19 g
200 g200 g3849,4 g33 g25 g
250 g250 g48012 g42 g31 g

Câu hỏi về Bánh rán su su

100 g Bánh rán su su có bao nhiêu calo?

100 g Bánh rán su su có 192 kcal, gồm 4,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Bánh rán su su có bao nhiêu calo?

50 g Bánh rán su su có 96 kcal, gồm 2,4 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Bánh rán su su có bao nhiêu calo?

150 g Bánh rán su su có 288 kcal, gồm 7,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Bánh rán su su có bao nhiêu calo?

200 g Bánh rán su su có 384 kcal, gồm 9,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Bánh rán su su có bao nhiêu calo?

250 g Bánh rán su su có 480 kcal, gồm 12 g đạm, 42 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-721 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ