Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Natri 23 mg 1%
  • Cholesterol 8 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 53 µg 6%
  • Vitamin C 32,7 mg 36%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,27 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,13 mg 7%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 0,59 mg 3%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 32 mg 3%
  • Kali 181 mg 4%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g781,3 g11 g2,6 g
50 g50 g390,6 g5,5 g1,3 g
150 g150 g1171,9 g16 g3,9 g
200 g200 g1562,6 g22 g5,2 g
250 g250 g1953,2 g27 g6,5 g

Câu hỏi về Sa lát bắp cải

100 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

100 g Sa lát bắp cải có 78 kcal, gồm 1,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

50 g Sa lát bắp cải có 39 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

150 g Sa lát bắp cải có 117 kcal, gồm 1,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

200 g Sa lát bắp cải có 156 kcal, gồm 2,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

250 g Sa lát bắp cải có 195 kcal, gồm 3,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ