Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 6,5 g 2%
  • Chất béo 9,1 g 12%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 6,5 g —
  • Natri 197 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Biotin (B7) 0,6 µg 2%
  • Folate (B9) 56 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 40 mg 3%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 20 mg 2%
  • Kali 175 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1100,9 g6,5 g9,1 g
50 g50 g550,5 g3,3 g4,6 g
150 g150 g1651,4 g9,8 g14 g
200 g200 g2201,8 g13 g18 g
250 g250 g2752,3 g16 g23 g

Câu hỏi về Sa lát bắp cải

100 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

100 g Sa lát bắp cải có 110 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

50 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

50 g Sa lát bắp cải có 55 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

150 g Sa lát bắp cải có 165 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

200 g Sa lát bắp cải có 220 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Sa lát bắp cải có bao nhiêu calo?

250 g Sa lát bắp cải có 275 kcal, gồm 2,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-636 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ