Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 5,7 g 20%
  • Đường 1 g —
  • Natri 60 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 7,4 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 14,8 µg 12%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 89 µg 22%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 34,4 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 0,61 mg 3%
  • Magiê 42 mg 10%
  • Phốt pho 73 mg 6%
  • Kali 286 mg 6%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g532,9 g6,3 g0,3 g
1 khẩu phần120 g643,5 g7,5 g0,4 g
2 khẩu phần240 g1276,9 g15 g0,8 g
½ khẩu phần60 g321,7 g3,8 g0,2 g
3 khẩu phần360 g19110 g23 g1,2 g
4 khẩu phần480 g25414 g30 g1,6 g
50 g50 g271,4 g3,1 g0,2 g
150 g150 g804,3 g9,4 g0,5 g
200 g200 g1065,8 g13 g0,7 g
250 g250 g1337,2 g16 g0,9 g

Câu hỏi về Atisô

Luộc atisô nguyên bông trong bao lâu?

Cắt ngắn cuống, tỉa đầu lá nhọn rồi luộc ngập nước sôi có chút muối và chanh khoảng 25–40 phút, tùy kích thước. Atisô chín khi lá ngoài rút ra dễ dàng và phần gốc mềm khi xiên.

Ăn atisô nguyên bông thế nào?

Bóc từng lá, chấm phần gốc lá mềm vào bơ chảy hoặc sốt mayonnaise rồi dùng răng cạo lấy phần thịt. Khi đến lõi, bỏ lớp lông tơ không ăn được và thưởng thức phần tim atisô.

Làm sao để atisô đã cắt không bị thâm?

Chà mặt cắt bằng chanh hoặc thả ngay vào bát nước lạnh pha nước cốt chanh. Atisô đổi màu nhanh khi tiếp xúc với không khí, nên sơ chế đến đâu dùng đến đó.

Chọn bông atisô tươi bằng cách nào?

Chọn bông chắc và nặng so với kích thước, các lá khép tương đối chặt, không khô quắt hay có đốm mốc. Bóp nhẹ, bông tươi thường phát tiếng lạo xạo.

Bảo quản atisô tươi ra sao?

Để nguyên bông chưa rửa trong túi thoáng hoặc túi giấy ở ngăn mát và dùng trong vài ngày. Atisô đã nấu chín nên cho vào hộp kín, giữ lạnh và ăn trong khoảng 3–4 ngày.

Atisô thường được dùng trong món nào?

Tim atisô hợp với mì Ý, risotto, pizza và salad; có thể hấp hoặc nướng nguyên bông để chấm sốt. Tim đóng hộp hoặc ngâm dầu thường được trộn vào mì, bánh mặn và món khai vị.

Có thể thay tim atisô bằng gì trong món ăn?

Nếu cần phần rau mềm, hơi ngọt và có kết cấu tương tự, dùng nấm hoặc phần gốc atisô cầu đã nấu chín. Hương vị sẽ khác, nhưng cả hai đều hợp với mì Ý, salad và món đút lò.

Atisô có phải là bông hoa không?

Phần ăn được là nụ hoa chưa nở của một loài cây thuộc họ Cúc. Nếu để nở, bông atisô tạo thành cụm hoa màu tím lớn; phần lông tơ ở giữa chính là phần cần bỏ trước khi ăn tim.

Nguồn: USDA FoodData Central 168386 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ