Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Atisô
Calo và thông tin dinh dưỡng
cầu hoặc Pháp, đông lạnh, nấu, luộc, ráo nước, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4,6 g 16%
- Đường 0,8 g —
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 12,6 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,92 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 119 µg 30%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 29,2 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,56 mg 3%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 61 mg 5%
- Kali 264 mg 6%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 3,1 g | 4,6 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 168 g | 76 | 5,2 g | 7,7 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 336 g | 151 | 10 g | 15 g | 1,7 g |
| ½ khẩu phần | 84 g | 38 | 2,6 g | 3,8 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 504 g | 227 | 16 g | 23 g | 2,5 g |
| 4 khẩu phần | 672 g | 302 | 21 g | 31 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 1,6 g | 2,3 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 4,7 g | 6,9 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 6,2 g | 9,2 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 7,8 g | 12 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Tim atisođóng hộp27 kcal / 100 g
- Atisô ngâm119 kcal / 100 g
- Tim atisô cầuphần gốc lá và tim, luộc trong nước không muối18 kcal / 100 g
- Đế atisôđông lạnh, tươi sống55 kcal / 100 g
- Tim atisô globeđóng hộp, đã ráo nước24 kcal / 100 g
- Artichoke globe drained31 kcal / 100 g
- Cardoonnấu chín, luộc, để ráo, có muối20 kcal / 100 g
- Củ tầm masống73 kcal / 100 g
- Khoai Jerusalemsống73 kcal / 100 g
- Cà rốtđông lạnh, luộc, để ráo37 kcal / 100 g
Câu hỏi về Atisô
100 g Atisô có bao nhiêu calo?
100 g Atisô có 45 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (168 g) Atisô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (168 g) Atisô có 76 kcal, gồm 5,2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (336 g) Atisô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (336 g) Atisô có 151 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
½ khẩu phần (84 g) Atisô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (84 g) Atisô có 38 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (504 g) Atisô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (504 g) Atisô có 227 kcal, gồm 16 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
4 khẩu phần (672 g) Atisô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (672 g) Atisô có 302 kcal, gồm 21 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Atisô có bao nhiêu calo?
50 g Atisô có 23 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Atisô có bao nhiêu calo?
150 g Atisô có 68 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168388 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ