Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Atisô
Calo và thông tin dinh dưỡng
(cầu hoặc Pháp), nấu, luộc, ráo nước, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 5,7 g 20%
- Đường 1 g —
- Natri 296 mg 13%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 7,4 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 14,8 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 89 µg 22%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 34,4 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,61 mg 3%
- Magiê 42 mg 10%
- Phốt pho 73 mg 6%
- Kali 286 mg 6%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 2,9 g | 5,7 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 120 g | 61 | 3,5 g | 6,8 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 240 g | 122 | 6,9 g | 14 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 60 g | 31 | 1,7 g | 3,4 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 360 g | 184 | 10 g | 21 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 480 g | 245 | 14 g | 27 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 1,4 g | 2,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 4,3 g | 8,5 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 5,8 g | 11 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 7,2 g | 14 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Tim atisođóng hộp27 kcal / 100 g
- Atisô ngâm119 kcal / 100 g
- Tim atisô cầuphần gốc lá và tim, luộc trong nước không muối18 kcal / 100 g
- Tim atisô globeđóng hộp, đã ráo nước24 kcal / 100 g
- Atisô với muốinướng, không có dầu50 kcal / 100 g
- Cardoonnấu chín, luộc, để ráo, có muối20 kcal / 100 g
- Củ Jerusalemluộc với muối67 kcal / 100 g
- Atisô Jerusalemchỉ có phần thịt, luộc trong nước không muối41 kcal / 100 g
- Phần gốc atisô cầuđóng hộp, để ráo nước23 kcal / 100 g
- Atisô ngâm dầuđóng hộp, đã ráo nước, luộc310 kcal / 100 g
Câu hỏi về Atisô
100 g Atisô có bao nhiêu calo?
100 g Atisô có 51 kcal, gồm 2,9 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (120 g) Atisô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (120 g) Atisô có 61 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (240 g) Atisô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (240 g) Atisô có 122 kcal, gồm 6,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (60 g) Atisô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (60 g) Atisô có 31 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (360 g) Atisô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (360 g) Atisô có 184 kcal, gồm 10 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (480 g) Atisô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (480 g) Atisô có 245 kcal, gồm 14 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Atisô có bao nhiêu calo?
50 g Atisô có 26 kcal, gồm 1,4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Atisô có bao nhiêu calo?
150 g Atisô có 77 kcal, gồm 4,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169311 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ