Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Atisô
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại hình cầu hoặc Pháp, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 5,4 g 19%
- Đường 1 g —
- Natri 94 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 11,7 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 14,8 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 68 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 34,4 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 44 mg 3%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 60 mg 14%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 370 mg 8%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 3,3 g | 5,1 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 128 g | 60 | 4,2 g | 6,5 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 256 g | 120 | 8,4 g | 13 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 64 g | 30 | 2,1 g | 3,3 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 384 g | 180 | 13 g | 20 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 512 g | 241 | 17 g | 26 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1,6 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 4,9 g | 7,7 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 6,5 g | 10 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 8,2 g | 13 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Tim atisođóng hộp27 kcal / 100 g
- Atisô ngâm119 kcal / 100 g
- Đế atisôđông lạnh, tươi sống55 kcal / 100 g
- Tim atisô cầuphần gốc lá và tim, luộc trong nước không muối18 kcal / 100 g
- Tim atisô globeđóng hộp, đã ráo nước24 kcal / 100 g
- Củ tầm masống73 kcal / 100 g
- Khoai Jerusalemsống73 kcal / 100 g
- Cardoonsống17 kcal / 100 g
- Phần gốc atisô cầuđóng hộp, để ráo nước23 kcal / 100 g
- Atisô đóng hộp50 kcal / 100 g
Câu hỏi về Atisô
Luộc atisô nguyên bông trong bao lâu?
Cắt bớt cuống và lá ngoài cứng, rửa kỹ rồi luộc ngập nước sôi khoảng 25–40 phút, tùy kích thước. Atisô chín khi lá ngoài rút ra dễ dàng và phần gốc xiên mềm bằng dao.
Hấp atisô thế nào để không bị nhũn?
Đặt bông đã rửa vào xửng trên nước sôi, đậy nắp và hấp khoảng 25–40 phút. Xiên dao vào phần gốc để thử; nếu còn cứng, hấp thêm vài phút.
Làm sao chọn bông atisô tươi?
Chọn bông chắc, nặng tay, các lá khép chặt và không héo hoặc thâm đen. Cuống còn cứng, mặt cắt không khô quắt là dấu hiệu bông mới.
Bảo quản atisô tươi thế nào?
Để nguyên bông chưa rửa trong túi thoáng hoặc bọc lỏng bằng khăn ẩm, cất trong ngăn mát và dùng trong vài ngày. Rửa ngay trước khi chế biến để lá không bị ẩm mốc.
Ăn atisô luộc thế nào cho đúng?
Bóc từng lá, chấm phần gốc mềm của lá vào sốt rồi dùng răng cạo lấy phần thịt; bỏ phần xơ còn lại. Khi tới giữa bông, gạt bỏ lớp lông tơ không ăn được rồi thưởng thức phần tim.
Atisô thường được dùng trong món nào?
Bông atisô hấp hoặc luộc thường được ăn với sốt bơ chanh, sốt mayonnaise hay dầu giấm. Phần tim atisô cũng hợp với mì Ý, pizza, salad và món nướng.
Có thể thay atisô bằng gì trong món ăn?
Trong món cần phần tim mềm, dùng tim atisô đóng hộp hoặc đông lạnh là cách thay gần nhất; để ráo nước trước khi cho vào món. Cardoon có vị và kết cấu hơi giống nhưng cần tước xơ và nấu mềm riêng.
Phần nào của atisô ăn được?
Ở bông nguyên, phần mềm ở gốc các lá và phần tim bên trong là những phần thường được ăn. Lớp lông tơ giữa bông không ăn được; phần gốc bông cũng ăn được sau khi gọt bỏ lớp ngoài xơ.
Nguồn: USDA FoodData Central 169205 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ