Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội cắt lát
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn, 96% không béo, có thêm nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 945 mg 41%
- Cholesterol 41 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 20%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
- Choline 62,4 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,59 mg 3%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 252 mg 20%
- Kali 463 mg 10%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 31,6 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 17 g | 0,7 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 13 g | 14 | 2,2 g | 0,1 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 26 g | 28 | 4,4 g | 0,2 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 6,5 g | 7 | 1,1 g | 0 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 39 g | 42 | 6,6 g | 0,3 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 52 g | 56 | 8,8 g | 0,4 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 8,4 g | 0,4 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 25 g | 1,1 g | 6,1 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 34 g | 1,4 g | 8,1 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 42 g | 1,8 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nguội ham nấu chínkhông béo, thái lát94 kcal / 100 g
- Thịt nguội thái látthịt nguội, hỗn hợp123 kcal / 100 g
- Giăm bông heo thái látđã nấu chín108 kcal / 100 g
- Giăm bông heo hun khói thái lát1–3% chất béo99 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không hâm nóng149 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Miếng thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, có xương, thịt nạc và mỡ tách rời, chưa đun nóng164 kcal / 100 g
- Ham sliced105 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội cắt lát
100 g Thịt nguội cắt lát có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội cắt lát có 107 kcal, gồm 17 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 4 g chất béo.
1 khẩu phần (13 g) Thịt nguội cắt lát có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (13 g) Thịt nguội cắt lát có 14 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (26 g) Thịt nguội cắt lát có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (26 g) Thịt nguội cắt lát có 28 kcal, gồm 4,4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
½ khẩu phần (6,5 g) Thịt nguội cắt lát có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,5 g) Thịt nguội cắt lát có 7 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (39 g) Thịt nguội cắt lát có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (39 g) Thịt nguội cắt lát có 42 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
4 khẩu phần (52 g) Thịt nguội cắt lát có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (52 g) Thịt nguội cắt lát có 56 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Thịt nguội cắt lát có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội cắt lát có 54 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Thịt nguội cắt lát có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội cắt lát có 161 kcal, gồm 25 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173863 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ