Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 900 mg 39%
  • Cholesterol 22 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,4 mg 34%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 384 mg 31%
  • Kali 165 mg 4%
  • Kẽm 0,91 mg 8%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 10,4 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12218 g7,3 g2,4 g
50 g50 g619 g3,6 g1,2 g
150 g150 g18327 g11 g3,6 g
200 g200 g24436 g15 g4,7 g
250 g250 g30545 g18 g5,9 g

Câu hỏi về Thịt nguội xông khói vị mật ong ít béo thái lát

100 g Thịt nguội xông khói vị mật ong ít béo thái lát có bao nhiêu calo?

100 g Thịt nguội xông khói vị mật ong ít béo thái lát có 122 kcal, gồm 18 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Thịt nguội xông khói vị mật ong ít béo thái lát có bao nhiêu calo?

50 g Thịt nguội xông khói vị mật ong ít béo thái lát có 61 kcal, gồm 9 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Thịt nguội xông khói vị mật ong ít béo thái lát có bao nhiêu calo?

150 g Thịt nguội xông khói vị mật ong ít béo thái lát có 183 kcal, gồm 27 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Thịt nguội xông khói vị mật ong ít béo thái lát có bao nhiêu calo?

200 g Thịt nguội xông khói vị mật ong ít béo thái lát có 244 kcal, gồm 36 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

250 g Thịt nguội xông khói vị mật ong ít béo thái lát có bao nhiêu calo?

250 g Thịt nguội xông khói vị mật ong ít béo thái lát có 305 kcal, gồm 45 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5696 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ