Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội ức gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít muối, đóng gói sẵn hoặc hàng nguội
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 3,5 g —
- Natri 772 mg 34%
- Cholesterol 44 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 5,7 mg 6%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 0,11 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
- Choline 66,4 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,63 mg 4%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 162 mg 13%
- Kali 211 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 22,8 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 22 g | 3 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 31 | 6,1 g | 0,8 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 61 | 12 g | 1,7 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 15 | 3,1 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 92 | 18 g | 2,5 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 122 | 24 g | 3,4 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 11 g | 1,5 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 33 g | 4,5 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 44 g | 6 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 55 g | 7,5 g | 2,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức gà tây cắt látđóng gói sẵn106 kcal / 100 g
- Thịt nguội gà tâyít béo100 kcal / 100 g
- Giăm bông gà tâythái lát, cực ít béo, đóng gói sẵn hoặc từ quầy đồ nguội134 kcal / 100 g
- Ức gà tây thái látđã nấu chín, ướp muối, hun khói107 kcal / 100 g
- Ức gà tây hun khóivị tiêu chanh, không béo 97%95 kcal / 100 g
- Gà tây hun khóithái lát mỏng98 kcal / 100 g
- Giăm bông gà tây nấu chínthái lát99 kcal / 100 g
- Salami thịt gà tây nấu chínthịt nguội, nấu chín172 kcal / 100 g
- Xúc xích gà tâytươi, sống155 kcal / 100 g
- Pepperoni gà tây ít béodeli-meat162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội ức gà tây
Thịt nguội ức gà tây ăn trực tiếp được không?
Được; đây là thịt đã được chế biến chín, thường chỉ cần lấy khỏi bao bì và dùng trong bánh mì, bánh cuốn hoặc salad. Nếu bao bì ghi cần nấu lại, hãy làm theo hướng dẫn đó.
Mở gói thịt nguội ức gà tây rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín hoặc cho vào hộp sạch, để trong ngăn mát ở 4 °C trở xuống và dùng trong vòng 3–5 ngày sau khi mở. Có thể cấp đông nếu chưa dùng hết; rã đông trong ngăn mát trước khi ăn.
Làm nóng thịt nguội ức gà tây bằng chảo trong bao lâu?
Áp chảo từng lát ở lửa vừa khoảng 1–2 phút mỗi mặt, đến khi nóng đều và hơi xém cạnh. Thịt đã chín nên không cần nấu lâu; cho vào bánh mì kẹp hoặc mì nóng ngay sau đó.
Thịt nguội ức gà tây hợp với món gì?
Kẹp cùng bánh mì, phô mai, xà lách và cà chua; hoặc thái sợi trộn salad, cuốn bánh tráng với rau và bún. Vị nhẹ của thịt cũng hợp với mù tạt, sốt mayonnaise và dưa chua.
Có thể thay thịt nguội ức gà tây bằng gì trong bánh mì kẹp?
Bạn có thể dùng thịt nguội ức gà, giăm bông gà tây hoặc ức gà tây nướng thái lát. Chọn loại có độ dày tương tự để bánh mì dễ kẹp và phần nhân không bị khô.
Thịt nguội ức gà tây có ít muối hơn giăm bông gà tây không?
Có: thịt nguội ức gà tây có 772 mg natri mỗi 100 g, còn giăm bông gà tây có 1.038 mg. Dù vậy, thịt nguội này vẫn khá mặn, nên bạn có thể ăn kèm rau tươi và hạn chế thêm sốt mặn.
Thịt nguội ức gà tây khác ức gà tây thái lát ở điểm nào?
Ức gà tây thái lát có 23 g protein mỗi 100 g, so với 22 g trong thịt nguội ức gà tây. Thịt nguội thường đã nêm gia vị và có thể chứa thêm tinh bột hoặc đường, nên hợp làm nhân bánh mì hơn là thay hoàn toàn thịt tươi trong món nấu.
Nguồn: USDA FoodData Central 174572 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ