Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 70 mg 3%
  • Cholesterol 90 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,53 mg 41%
  • Niacin (B3) 6 mg 38%
  • Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 20 mg 111%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12125 g0 g1,4 g
50 g50 g6113 g0 g0,7 g
150 g150 g18238 g0 g2,1 g
200 g200 g24250 g0 g2,8 g
250 g250 g30363 g0 g3,5 g

Câu hỏi về Thịt hải cẩu râu

100 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt hải cẩu râu có 121 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt hải cẩu râu có 61 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt hải cẩu râu có 182 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

200 g Thịt hải cẩu râu có 242 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

250 g Thịt hải cẩu râu có 303 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5759 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ