Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 270 kcal —
  • Chất đạm 62 g 125%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Đường 0 g —
  • Natri 130 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Choline 103 mg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 33 mg 183%
  • Magiê 62 mg 15%
  • Phốt pho 510 mg 41%
  • Kali 960 mg 20%
  • Kẽm 5 mg 45%
  • Đồng 0,31 mg 34%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27062 g0 g2,3 g
50 g50 g13531 g0 g1,2 g
150 g150 g40594 g0 g3,5 g
200 g200 g540125 g0 g4,6 g
250 g250 g675156 g0 g5,8 g

Câu hỏi về Thịt hải cẩu râu

100 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt hải cẩu râu có 270 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt hải cẩu râu có 135 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt hải cẩu râu có 405 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

200 g Thịt hải cẩu râu có 540 kcal, gồm 125 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

250 g Thịt hải cẩu râu có 675 kcal, gồm 156 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167650 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ