Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 186 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 57 mg 2%
  • Cholesterol 121 mg 40%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 195 µg 22%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Choline 63,1 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 17 mg 94%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,15 mg 16%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18624 g0 g10 g
50 g50 g9312 g0 g5,1 g
150 g150 g27935 g0 g15 g
200 g200 g37247 g0 g20 g
250 g250 g46559 g0 g25 g

Câu hỏi về Thịt hải cẩu râu

100 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt hải cẩu râu có 186 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt hải cẩu râu có 93 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt hải cẩu râu có 279 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

200 g Thịt hải cẩu râu có 372 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

250 g Thịt hải cẩu râu có 465 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ