Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt hải cẩu râu
Calo và thông tin dinh dưỡng
có râu (oogruk), thịt, phơi khô (người bản địa alaska)
351
calokcal mỗi 100 g
Đạm83 g
Carb0 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 351 kcal —
- Chất đạm 83 g 165%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 393 µg 44%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,63 mg 48%
Khoáng chất
- Sắt 49,6 mg 276%
- Phốt pho 784 mg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 351 | 83 g | 0 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 41 g | 0 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 527 | 124 g | 0 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 702 | 165 g | 0 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 878 | 207 g | 0 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Hải cẩu râuthịt thú rừng, bản địa, oogruk, phơi khô bằng gió351 kcal / 100 g
- Dầu hải cẩu râu(oogruk), người bản địa alaska899 kcal / 100 g
- Thịt hải cẩu có vòngcó vòng, thịt (người bản địa alaska)142 kcal / 100 g
- Mỡ hải cẩu râuthịt thú rừng, bản địa, sống770 kcal / 100 g
- Ruột hải cẩu râuthịt thú rừng, bản địa, luộc125 kcal / 100 g
- Thịt cá voi beluga khôngười bản địa Alaska327 kcal / 100 g
- Gan hải cẩu có vòngcó vòng, gan (người bản địa alaska)116 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt hải cẩu râu
100 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt hải cẩu râu có 351 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt hải cẩu râu có 176 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt hải cẩu râu có 527 kcal, gồm 124 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?
200 g Thịt hải cẩu râu có 702 kcal, gồm 165 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?
250 g Thịt hải cẩu râu có 878 kcal, gồm 207 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ