Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 172 kcal —
  • Chất đạm 35 g 69%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 43,5 mg 2%
  • Cholesterol 177 mg 59%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 22,4 µg 2%
  • Vitamin D 1,8 µg 9%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 8,1 mg 51%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Folate (B9) 14,7 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 4,5 mg 0%
  • Sắt 23,5 mg 131%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 186 mg 15%
  • Kali 282 mg 6%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 20 µg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17235 g0 g2,8 g
50 g50 g8617 g0 g1,4 g
150 g150 g25852 g0 g4,1 g
200 g200 g34469 g0 g5,5 g
250 g250 g43086 g0 g6,9 g

Câu hỏi về Thịt hải cẩu râu

100 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt hải cẩu râu có 172 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt hải cẩu râu có 86 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt hải cẩu râu có 258 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

200 g Thịt hải cẩu râu có 344 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

250 g Thịt hải cẩu râu có bao nhiêu calo?

250 g Thịt hải cẩu râu có 430 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5760 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ